Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凑合

còuhe

Trong tiếng Trung, 凑合 (còuhe) có nghĩa là “tạm bợ; qua quýt; tàm tạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạm bợ
  2. qua quýt
  3. tàm tạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚我们就凑合吃点儿面条吧。
    Jīnwǎn wǒmen jiù còuhe chī diǎnr miàntiáo ba.
    Tối nay chúng ta ăn tạm chút mì nhé.

Chữ Hán