Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

进场

jìnchǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 進場

Trong tiếng Trung, 进场 (jìnchǎng) có nghĩa là “vào hội trường; vào sân; vào cuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vào hội trường
  2. vào sân
  3. vào cuộc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家排队依次进场。
    Qǐng dàjiā páiduì yīcì jìnchǎng.
    Xin mọi người hãy xếp hàng lần lượt vào hội trường.

Chữ Hán