Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

节俭

jiéjiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 節儉

Trong tiếng Trung, 节俭 (jiéjiǎn) có nghĩa là “tiết kiệm; cần kiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết kiệm
  2. cần kiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷的生活一直非常节俭。
    Yéye de shēnghuó yīzhí fēicháng jiéjiǎn.
    Cuộc sống của ông nội luôn rất tiết kiệm.

Chữ Hán