Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

见证

jiànzhèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 見證

Trong tiếng Trung, 见证 (jiànzhèng) có nghĩa là “chứng kiến; làm chứng; chứng tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứng kiến
  2. làm chứng
  3. chứng tích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这棵老树见证了城市的变化。
    Zhè kē lǎo shù jiànzhèngle chéngshì de biànhuà.
    Cây cổ thụ này đã chứng kiến sự đổi thay của thành phố.

Chữ Hán