Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

简要

jiǎnyào

Trong tiếng Trung, 简要 (jiǎnyào) có nghĩa là “ngắn gọn; tóm tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắn gọn
  2. tóm tắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请简要介绍一下你的计划。
    Qǐng jiǎnyào jièshào yíxià nǐ de jìhuà.
    Xin hãy giới thiệu ngắn gọn kế hoạch của bạn.

Chữ Hán