Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

建交

jiànjiāo

Trong tiếng Trung, 建交 (jiànjiāo) có nghĩa là “thiết lập quan hệ ngoại giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết lập quan hệ ngoại giao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个国家去年正式建交了。
    Zhè liǎng gè guójiā qùnián zhèngshì jiànjiāo le.
    Hai quốc gia này đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm ngoái.

Chữ Hán