家家户户
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 家家戶戶
Trong tiếng Trung, 家家户户 (jiājiāhùhù) có nghĩa là “nhà nhà; mọi nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà nhà
- mọi nhà
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 家家户户 (jiājiāhùhù) có nghĩa là “nhà nhà; mọi nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.