Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

家家户户

jiājiāhùhù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 家家戶戶

Trong tiếng Trung, 家家户户 (jiājiāhùhù) có nghĩa là “nhà nhà; mọi nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà nhà
  2. mọi nhà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过节时家家户户都挂起了红灯笼。
    Guòjié shí jiājiāhùhù dōu guàqǐle hóng dēnglong.
    Khi đón tết, nhà nhà đều treo lồng đèn đỏ.

Chữ Hán