Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吉祥物

jíxiángwù

Trong tiếng Trung, 吉祥物 (jíxiángwù) có nghĩa là “linh vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. linh vật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动会的熊猫吉祥物很可爱。
    Yùndònghuì de xióngmāo jíxiángwù hěn kě'ài.
    Linh vật gấu trúc của đại hội thể thao rất đáng yêu.

Chữ Hán

吉
jí
lucky; giga- (meaning billion or 10^9)
Từ chứa 吉
祥
xiáng
auspicious; propitious
Từ chứa 祥