吉祥
Trong tiếng Trung, 吉祥 (jíxiáng) có nghĩa là “cát tường; may mắn; tốt lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cát tường
- may mắn
- tốt lành
Trong tiếng Trung, 吉祥 (jíxiáng) có nghĩa là “cát tường; may mắn; tốt lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.