Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

吉祥

jíxiáng

Trong tiếng Trung, 吉祥 (jíxiáng) có nghĩa là “cát tường; may mắn; tốt lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cát tường
  2. may mắn
  3. tốt lành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 红色在中国是吉祥的颜色。
    Hóngsè zài Zhōngguó shì jíxiáng de yánsè.
    Màu đỏ là màu cát tường ở Trung Quốc.

Chữ Hán

吉
jí
lucky; giga- (meaning billion or 10^9)
Từ chứa 吉
祥
xiáng
auspicious; propitious
Từ chứa 祥