Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

祥和

xiánghé

Trong tiếng Trung, 祥和 (xiánghé) có nghĩa là “an lành; êm ấm; hòa thuận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. an lành
  2. êm ấm
  3. hòa thuận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 村子里到处是祥和的节日气氛。
    Cūzi lǐ dàochù shì xiánghé de jiérì qìfēn.
    Khắp làng tràn ngập không khí lễ hội an lành.

Chữ Hán

祥
xiáng
auspicious; propitious
Từ chứa 祥