Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吉普

Jípǔ

Trong tiếng Trung, 吉普 (Jípǔ) có nghĩa là “xe jeep”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe jeep
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们开着吉普车穿过了沙漠。
    Tāmen kāizhe jípu chē chuānguò le shāmò.
    Họ đã lái xe jeep băng qua sa mạc.

Chữ Hán

吉
jí
lucky; giga- (meaning billion or 10^9)
Từ chứa 吉
普
pǔ
general; popular
Từ chứa 普