急切
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 急切 (jíqiè) có nghĩa là “sốt ruột; tha thiết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- sốt ruột
- tha thiết
Trong tiếng Trung, 急切 (jíqiè) có nghĩa là “sốt ruột; tha thiết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.