季军
Trong tiếng Trung, 季军 (jìjūn) có nghĩa là “hạng ba; giải ba; vị trí thứ ba”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- hạng ba
- giải ba
- vị trí thứ ba
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 季军 (jìjūn) có nghĩa là “hạng ba; giải ba; vị trí thứ ba”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.