Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

季军

jìjūn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 季軍

Trong tiếng Trung, 季军 (jìjūn) có nghĩa là “hạng ba; giải ba; vị trí thứ ba”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hạng ba
  2. giải ba
  3. vị trí thứ ba
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队在这次比赛中获得了季军。
    Wǒmen duì zài zhè cì bǐsài zhōng huòdé le jìjūn.
    Đội của chúng tôi đã giành vị trí thứ ba trong cuộc thi lần này.

Chữ Hán