Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

会意

huìyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 會意

Trong tiếng Trung, 会意 (huìyì) có nghĩa là “hiểu ý; chữ hội ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiểu ý
  2. chữ hội ý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们看了对方一眼,会意地笑了。
    Tāmen kànle duìfāng yīyǎn, huìyì de xiàole.
    Họ nhìn nhau một cái rồi mỉm cười hiểu ý.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意