Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

回升

huíshēng

Trong tiếng Trung, 回升 (huíshēng) có nghĩa là “tăng trở lại; phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng trở lại
  2. phục hồi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从明天开始,气温将逐渐回升。
    Cóng míngtiān kāishǐ, qìwēn jiāng zhújiàn huíshēng.
    Từ ngày mai, nhiệt độ sẽ dần dần tăng trở lại.

Chữ Hán