回升
Trong tiếng Trung, 回升 (huíshēng) có nghĩa là “tăng trở lại; phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tăng trở lại
- phục hồi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 回升 (huíshēng) có nghĩa là “tăng trở lại; phục hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.