Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

回报

huíbào

Trong tiếng Trung, 回报 (huíbào) có nghĩa là “đền đáp; báo đáp; phần thưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đền đáp
  2. báo đáp
  3. phần thưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他帮助别人从来不求任何回报。
    Tā bāngzhù biérén cónglái bù qiú rènhé huíbào.
    Anh ấy giúp đỡ người khác mà chưa từng đòi hỏi bất kỳ sự đền đáp nào.

Chữ Hán