画册
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 畫冊
Trong tiếng Trung, 画册 (huàcè) có nghĩa là “tập tranh; sách tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tập tranh
- sách tranh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 画册 (huàcè) có nghĩa là “tập tranh; sách tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.