手册
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 手冊
Trong tiếng Trung, 手册 (shǒucè) có nghĩa là “sổ tay; sách hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sổ tay
- sách hướng dẫn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 手册 (shǒucè) có nghĩa là “sổ tay; sách hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.