Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宏观

hóngguān

Trong tiếng Trung, 宏观 (hóngguān) có nghĩa là “vĩ mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vĩ mô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要从宏观角度分析问题。
    Wǒmen yào cóng hóngguān jiǎodù fēnxī wèntí.
    Chúng ta cần phân tích vấn đề từ góc độ vĩ mô.

Chữ Hán

宏
hóng
great; magnificent
Từ chứa 宏
观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观