Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宏伟

hóngwěi

Trong tiếng Trung, 宏伟 (hóngwěi) có nghĩa là “hùng vĩ; tráng lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hùng vĩ
  2. tráng lệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古老的建筑非常宏伟。
    Zhè zuò gǔlǎo de jiànzhù fēicháng hóngwěi.
    Tòa kiến trúc cổ kính này vô cùng hùng vĩ.

Chữ Hán

宏
hóng
great; magnificent
Từ chứa 宏
伟
wěi
big; large
Từ chứa 伟