Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

雄伟

xióngwěi

Trong tiếng Trung, 雄伟 (xióngwěi) có nghĩa là “hùng vĩ; tráng lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hùng vĩ
  2. tráng lệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 远处的高山看起来很雄伟。
    Yuǎnchù de gāoshān kànqǐlái hěn xióngwěi.
    Ngọn núi cao ở đằng xa trông rất hùng vĩ.

Chữ Hán

雄
xióng
male; staminate
Từ chứa 雄
伟
wěi
big; large
Từ chứa 伟