雌雄
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 雌雄 (cíxióng) có nghĩa là “đực cái; trống mái”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đực cái
- trống mái
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 雌雄 (cíxióng) có nghĩa là “đực cái; trống mái”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.