Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

雄厚

xiónghòu

Trong tiếng Trung, 雄厚 (xiónghòu) có nghĩa là “dồi dào; hùng hậu; vững mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dồi dào
  2. hùng hậu
  3. vững mạnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司的资金很雄厚。
    Zhè jiā gōngsī de zījīn hěn xiónghòu.
    Nguồn vốn của công ty này rất dồi dào.

Chữ Hán

雄
xióng
male; staminate
Từ chứa 雄