雄厚
Trong tiếng Trung, 雄厚 (xiónghòu) có nghĩa là “dồi dào; hùng hậu; vững mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dồi dào
- hùng hậu
- vững mạnh
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 雄厚 (xiónghòu) có nghĩa là “dồi dào; hùng hậu; vững mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.