Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

合成

héchéng

Trong tiếng Trung, 合成 (héchéng) có nghĩa là “tổng hợp; nhân tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổng hợp
  2. nhân tạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种材料是用化学方法合成的。
    Zhè zhǒng cáiliào shì yòng huàxué fāngfǎ héchéng de.
    Loại vật liệu này được tổng hợp bằng phương pháp hóa học.

Chữ Hán