Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好感

hǎogǎn

Trong tiếng Trung, 好感 (hǎogǎn) có nghĩa là “thiện cảm; ấn tượng tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiện cảm
  2. ấn tượng tốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家对新同事都很有好感。
    Dàjiā duì xīn tóngshì dōu hěn yǒu hǎogǎn.
    Mọi người đều có thiện cảm với đồng nghiệp mới.

Chữ Hán