国学
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 國學
Trong tiếng Trung, 国学 (guóxué) có nghĩa là “quốc học; Hán học truyền thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quốc học
- Hán học truyền thống
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 国学 (guóxué) có nghĩa là “quốc học; Hán học truyền thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.