Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

过关

guòguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 過關

Trong tiếng Trung, 过关 (guòguān) có nghĩa là “qua ải; đạt chuẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. qua ải
  2. đạt chuẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 产品的质量一定要过关。
    Chǎnpǐn de zhìliàng yīdìng yào guòguān.
    Chất lượng sản phẩm nhất định phải đạt chuẩn.

Chữ Hán