Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光顾

guānggù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 光顧

Trong tiếng Trung, 光顾 (guānggù) có nghĩa là “ghé thăm; chiếu cố; ủng hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ghé thăm
  2. chiếu cố
  3. ủng hộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 感谢您光顾我们的小店。
    Gǎnxiè nín guānggù wǒmen de xiǎodiàn.
    Cảm ơn quý khách đã ghé thăm cửa hàng nhỏ của chúng tôi.

Chữ Hán