关照
Trong tiếng Trung, 关照 (guānzhào) có nghĩa là “chăm sóc; quan tâm; giúp đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chăm sóc
- quan tâm
- giúp đỡ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 关照 (guānzhào) có nghĩa là “chăm sóc; quan tâm; giúp đỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.