Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公关

gōngguān

Trong tiếng Trung, 公关 (gōngguān) có nghĩa là “quan hệ công chúng; PR”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan hệ công chúng
  2. PR

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在公司的公关部门工作。
    Tā zài gōngsī de gōngguān bùmén gōngzuò.
    Cô ấy làm việc ở bộ phận quan hệ công chúng của công ty.

Chữ Hán