干劲
Trong tiếng Trung, 干劲 (gànjìn) có nghĩa là “hăng hái; nhiệt huyết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- hăng hái
- nhiệt huyết
Trong tiếng Trung, 干劲 (gànjìn) có nghĩa là “hăng hái; nhiệt huyết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.