Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

改为

gǎiwéi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 改為

Trong tiếng Trung, 改为 (gǎiwéi) có nghĩa là “đổi thành; chuyển thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổi thành
  2. chuyển thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 会议已经改为明天上午了。
    Huìyì yǐjīng gǎiwéi míngtiān shàngwǔ le.
    Cuộc họp đã được chuyển sang sáng mai.

Chữ Hán