Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风流

fēngliú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風流

Trong tiếng Trung, 风流 (fēngliú) có nghĩa là “tài hoa lãng mạn; đào hoa; phóng đãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài hoa lãng mạn
  2. đào hoa
  3. phóng đãng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是历史上一位风流的诗人。
    Tā shì lìshǐ shàng yí wèi fēngliú de shīrén.
    Ông ấy là một nhà thơ tài hoa lãng mạn trong lịch sử.

Chữ Hán