Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风力

fēnglì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風力

Trong tiếng Trung, 风力 (fēnglì) có nghĩa là “sức gió; năng lượng gió”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức gió
  2. năng lượng gió

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天海边的风力越来越大了。
    Jīntiān hǎibiān de fēnglì yuèláiyuè dà le.
    Hôm nay sức gió ở bờ biển ngày càng lớn.

Chữ Hán