Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

分手

fēnshǒu

Trong tiếng Trung, 分手 (fēnshǒu) có nghĩa là “chia tay; chia rẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia tay
  2. chia rẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两个人上个月分手了。
    Tāmen liǎng gè rén shàng gè yuè fēnshǒu le.
    Hai người họ đã chia tay vào tháng trước.

Chữ Hán