分手
Trong tiếng Trung, 分手 (fēnshǒu) có nghĩa là “chia tay; chia rẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chia tay
- chia rẽ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 分手 (fēnshǒu) có nghĩa là “chia tay; chia rẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.