Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

反差

fǎnchā

Trong tiếng Trung, 反差 (fǎnchā) có nghĩa là “độ tương phản; sự chênh lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độ tương phản
  2. sự chênh lệch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两种风格形成了鲜明反差。
    Liǎng zhǒng fēnggé xíngchéngle xiānmíng fǎnchā.
    Hai phong cách tạo nên sự tương phản rõ rệt.

Chữ Hán