发生
Trong tiếng Trung, 发生 (fāshēng) có nghĩa là “xảy ra; phát sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xảy ra
- phát sinh
Trong tiếng Trung, 发生 (fāshēng) có nghĩa là “xảy ra; phát sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.