多元化
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 多元化 (duōyuánhuà) có nghĩa là “đa dạng hóa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đa dạng hóa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 多元化 (duōyuánhuà) có nghĩa là “đa dạng hóa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.