Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动用

dòngyòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 動用

Trong tiếng Trung, 动用 (dòngyòng) có nghĩa là “dùng đến; huy động; trích dùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dùng đến
  2. huy động
  3. trích dùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你不能随便动用这笔资金。
    Nǐ bùnéng suíbiàn dòngyòng zhè bǐ zījīn.
    Bạn không được tùy tiện sử dụng khoản tiền này.

Chữ Hán