动用
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 動用
Trong tiếng Trung, 动用 (dòngyòng) có nghĩa là “dùng đến; huy động; trích dùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dùng đến
- huy động
- trích dùng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 动用 (dòngyòng) có nghĩa là “dùng đến; huy động; trích dùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.