Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

提防

dīfang

Trong tiếng Trung, 提防 (dīfang) có nghĩa là “đề phòng; cảnh giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề phòng
  2. cảnh giác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门在外要时刻提防小偷。
    Chūmén zàiwài yào shíkè dīfang xiǎotōu.
    Khi ra ngoài phải luôn đề phòng kẻ trộm.

Chữ Hán