Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

道教

Dàojiào

Trong tiếng Trung, 道教 (Dàojiào) có nghĩa là “Đạo giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Đạo giáo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 道教是中国本土的传统宗教。
    Dàojiào shì Zhōngguó běntǔ de chuántǒng zōngjiào.
    Đạo giáo là tôn giáo truyền thống bản địa của Trung Quốc.

Chữ Hán