当天
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 當天
Trong tiếng Trung, 当天 (dāngtiān) có nghĩa là “ngày hôm đó; ngay trong ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày hôm đó
- ngay trong ngày
Cách đọc khác: dàngtiān — the same day