Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

当天

dāngtiān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 當天

Trong tiếng Trung, 当天 (dāngtiān) có nghĩa là “ngày hôm đó; ngay trong ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày hôm đó
  2. ngay trong ngày

Cách đọc khác: dàngtiān — the same day

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们买好票,当天就出发了。
    Wǒmen mǎihǎo piào, dāngtiān jiù chūfā le.
    Chúng tôi mua vé xong, ngay trong ngày đã xuất phát.

Chữ Hán