当面
Trong tiếng Trung, 当面 (dāngmiàn) có nghĩa là “trực tiếp; gặp mặt; trước mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trực tiếp
- gặp mặt
- trước mặt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 当面 (dāngmiàn) có nghĩa là “trực tiếp; gặp mặt; trước mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.