Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打通

dǎtōng

Trong tiếng Trung, 打通 (dǎtōng) có nghĩa là “mở thông; thông suốt; kết nối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở thông
  2. thông suốt
  3. kết nối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条新隧道打通了大山两边。
    Zhè tiáo xīn suìdào dǎtōngle dàshān liǎngbiān.
    Đường hầm mới này đã thông suốt hai bên ngọn núi.

Chữ Hán