大气
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大氣
Trong tiếng Trung, 大气 (dàqì) có nghĩa là “khí quyển; trang nhã; hào sảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khí quyển
- trang nhã
- hào sảng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 大气 (dàqì) có nghĩa là “khí quyển; trang nhã; hào sảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.