Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大气

dàqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大氣

Trong tiếng Trung, 大气 (dàqì) có nghĩa là “khí quyển; trang nhã; hào sảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khí quyển
  2. trang nhã
  3. hào sảng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服的设计很大气。
    Zhè jiàn yīfu de shèjì hěn dàqì.
    Thiết kế của bộ quần áo này rất trang nhã.

Chữ Hán