Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大队

dàduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大隊

Trong tiếng Trung, 大队 (dàduì) có nghĩa là “đội lớn; đại đội; chi đội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội lớn
  2. đại đội
  3. chi đội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 交警大队正在路口指挥交通。
    Jiāojǐng dàduì zhèngzài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.
    Đội cảnh sát giao thông đang chỉ huy giao thông ở ngã tư.

Chữ Hán