大包大揽
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大包大攬
Trong tiếng Trung, 大包大揽 (dàbāodàlǎn) có nghĩa là “ôm đồm mọi việc; bao biện mọi việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ôm đồm mọi việc
- bao biện mọi việc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 大包大揽 (dàbāodàlǎn) có nghĩa là “ôm đồm mọi việc; bao biện mọi việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.