Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

揽

lǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 攬

Trong tiếng Trung, 揽 (lǎn) có nghĩa là “ôm lấy; ôm đồm; thâu tóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôm lấy
  2. ôm đồm
  3. thâu tóm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把所有的责任都揽在自己身上。
    Bù yào bǎ suǒyǒu de zérèn dōu lǎn zài zìjǐ shēnshang.
    Đừng ôm hết mọi trách nhiệm vào người mình.

Chữ Hán

揽
lǎn
ôm lấy; ôm đồm
Từ chứa 揽