从头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 從頭
Trong tiếng Trung, 从头 (cóngtóu) có nghĩa là “từ đầu; lại từ đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ đầu
- lại từ đầu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 从头 (cóngtóu) có nghĩa là “từ đầu; lại từ đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.