Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

处分

chǔfèn

Trong tiếng Trung, 处分 (chǔfèn) có nghĩa là “kỷ luật; xử phạt; hình phạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỷ luật
  2. xử phạt
  3. hình phạt

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为违反规定受到了处分。
    Tā yīnwèi wéifǎn guīdìng shòudàole chǔfèn.
    Anh ấy bị kỷ luật vì vi phạm quy định.

Chữ Hán